sường sượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi sượng: Trạng thái có cảm giác hơi chát, hơi khô cứng hoặc không mịn màng khi tiếp xúc, thường dùng để miêu tả vị giác hoặc xúc giác. Từ này là dạng láy âm của tính từ "sượng".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quả hồng này ăn còn sường sượng, chưa chín hẳn. (Miêu tả vị hơi chát của trái cây.)
- Bề mặt bức tường sơn xong vẫn cảm thấy sường sượng dưới tay. (Miêu tả cảm giác hơi ráp, không nhẵn mịn.)
- Giọng nói của anh ấy nghe sường sượng vì mệt mỏi. (Miêu tả giọng nói hơi khô, không trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả trừu tượng một cách mơ hồ về sự không trôi chảy, không thuận lợi hoặc thiếu sự tinh tế.
- Cuộc trò chuyện diễn ra một cách sường sượng, đầy những khoảng lặng khó xử.
- So sánh với mức độ: Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ nhẹ như "hơi", "còn" để nhấn mạnh đây là trạng thái nhẹ của "sượng".
Biến thể và từ gần giống
- Sượng (tính từ): Chát, khô cứng, không mịn một cách rõ rệt hơn. Đây là từ gốc.
- Cơm này nấu bị sượng.
- Sần sượng (tính từ, láy âm): Có cảm giác ráp, gồ ghề khi sờ vào, thường dùng cho bề mặt vật lý.
- Bàn tay sần sượng vì lao động.
Từ đồng nghĩa
- Hơi chát: (Về vị giác) Có vị se se nhẹ.
- Hơi ráp: (Về xúc giác) Có cảm giác không nhẵn mịn nhẹ.
- Không trơn tru: (Về cảm giác chung) Có chút vướng víu, không suôn sẻ.
Từ trái nghĩa
- Mịn màng: Trơn láng, dễ chịu khi chạm vào.
- Ngọt lịm: (Về vị giác) Ngọt một cách dễ chịu, không chát.
- Trôi chảy: Suôn sẻ, không có trở ngại.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "sường sượng" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất miêu tả sinh động, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật cao.
- Sắc thái: Mang sắc thái biểu cảm, thường diễn tả một cảm giác không hoàn toàn dễ chịu nhưng ở mức độ nhẹ, chưa nghiêm trọng.
- Kết hợp từ: Thường đi với các danh từ chỉ đồ ăn (trái cây, thực phẩm), bề mặt vật thể, hoặc đôi khi là giọng nói, âm thanh.
- Hơi sượng.